GIÁ XE TẢI HINO 5.2 TẤN THÙNG CHỞ GIA CẦM
THÔNG SỐ XE HINO 5.2 TẤN THÙNG 5.8 M CHỞ GIA CẦM
Trọng lượng bản thân :: 4785 kG
Tải trọng cho phép chở :: 3520 kG
Số người cho phép chở :: 3 người
Trọng lượng toàn bộ :: 8500 kG
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :: 7670 x 2190 x 3560 mm
Kích thước lòng thùng hàng:: 5860 x 2110 x 2460 mm
Mã sản phẩm: XE HINO XZU730
Tình trạng: Còn trong kho
NƠI MUA BÁN XE TẢI HINO 5.2 TẤN ĐÓNG THÙNG INOX CHỞ GIA CẦM GIÁ GỐC
THÔNG SỐ XE HINO 5.2 TẤN THÙNG 5.8 M CHỞ GIA CẦM
|
Trọng lượng bản thân :: |
4785 |
Kg |
|
Phân bố : - Cầu trước :: |
2005 |
Kg |
|
- Cầu sau :: |
2780 |
Kg |
|
Tải trọng cho phép chở :: |
3520 |
Kg |
|
Số người cho phép chở :: |
3 |
Người |
|
Trọng lượng toàn bộ :: |
8500 |
Kg |
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :: |
7670 x 2190 x 3560 |
mm |
|
Kích thước lòng thùng hàng:: |
5860 x 2110 x 2460 |
mm |
|
Khoảng cách trục :: |
4200 |
mm |
|
Vết bánh xe trước / sau :: |
1655/1590 |
mm |
|
Số trục :: |
2 |
|
|
Công thức bánh xe :: |
4 x 2 |
|
|
Loại nhiên liệu :: |
Diesel |
|
Động cơ :: |
: |
|
Nhãn hiệu động cơ:: |
N04C-VB |
|
Loại động cơ:: |
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích :: |
4009 cm3 |
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay :: |
110 kW/ 2800 v/ph |
|
Lốp xe :: |
: |
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:: |
02/04/---/---/--- |
|
Lốp trước / sau:: |
7.50 - 16 /7.50 - 16 |
|
Hệ thống phanh :: |
: |
|
Phanh trước /Dẫn động :: |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
|
Phanh sau /Dẫn động :: |
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không |
|
Phanh tay /Dẫn động :: |
Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí |
|
Hệ thống lái :: |
: |
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :: |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
Tư vấn viên: 0914.75.15.99
Địa chỉ: 68, Quốc Lộ 1A, P. An Phú Đông, Quận 12, Hồ Chí Minh, Việt Nam








